để cho

để cho

Bố mẹ để cho con chơi trong công viên.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Nhằm mục đích, với ý định: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị mục đích của hành độngmệnh đề trước. Mệnh đề sau "để cho" thường chỉ kết quả mong muốn hoặc mục tiêu cần đạt được.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Tôi tiết kiệm tiền để cho con tôi có thể đi du học. (Tôi tiết kiệm tiền với mục đích con tôi có thể đi du học.)
    • Anh ấy thức khuya làm việc để cho dự án hoàn thành đúng hạn. (Anh ấy thức khuya làm việc nhằm mục đích dự án hoàn thành đúng hạn.)
    • Chúng ta cần bảo vệ môi trường để cho thế hệ tương lai cuộc sống tốt đẹp. (Chúng ta cần bảo vệ môi trường với ý định thế hệ tương lai cuộc sống tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để cho" trong cấu trúc chỉ mục đích gián tiếp: Diễn tả mục đích hướng đến lợi ích của một đối tượng khác.
    • ấy nấu một bữa ăn thịnh soạn để cho cả gia đình cùng vui. ( ấy nấu một bữa ăn thịnh soạn với mục đích cả gia đình cùng vui.)
  • "để cho" với sắc thái nhấn mạnh sự cho phép hoặc tạo điều kiện: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang sắc thái cho phép một điều đó xảy ra.
    • Hãy để cho tôi giải thích. (Hãy cho phép tôi / tạo điều kiện cho tôi giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Để (liên từ): Có nghĩa tương tự "để cho", thường ngắn gọn hơn.
    • Tôi học tiếng Anh để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.
  • Nhằm (giới từ/liên từ): Nhằm mục đích.
    • Chương trình được tổ chức nhằm gây quỹ từ thiện.
  • Hầu cho (liên từ, văn chương/trang trọng): Để cho, nhằm mục đích cho.
    • Mọi người nỗ lực hầu cho công việc sớm hoàn thành.
Từ đồng nghĩa
  • Hầu (trong "hầu như", "hầu hết" - nhưng khi dùng độc lập có nghĩa cổ: để cho).
  • Cho (trong một số cấu trúc mục đích).
  • Với mục đích : Cụm từ giải thích nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho liên từ "để cho" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "để cho")